• Thứ 2-CN : 07:45 - 17.30
  • Km số 3-Đường Phan Trọng Tuệ-Xã Tam Hiệp-Huyện Thanh Trì-Hà Nộ
  • Hotline: 0902.113.929

XZU650 – THÙNG 4,5 M

Loại phương tiện Cabin chassi
Model Xe [ XZU650 ]
Động cơ HINO N04C-VC
Công suất PS [136 PS]

Định mức tiêu thụ nhiên liệu : 8.9 lit/100 km
Bảo Hành : 1 năm và không giới hạn số km
Bảo dưỡng miễn phí : 3 lần  trong thời gian 18 tháng
Hỗ trợ đăng kí, đăng kiểm, thủ tục mua bán trả góp 

I : KHỐI LƯỢNG HINO XZU 650/EURO4
Tổng tải trọng             :  4.875 Kg
Tải trọng Hàng hóa    :1,5 TẤN
Khối lượng bản thân  : 2.290 Kg
Phân bố lên trục 1     :  1.490 Kg
Phân bố lên trục 2     :   800 Kg
Số người cho phép    :    02 Người
II: THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC XZU 650/EURO$
Kích thước bao ngoài :5.965x1.875x2140mm
Chiều dài chassi :4.370 mm
Kích thước lòng thùng: ~ 4,5x 1,75x 1,75 (mm)
Chiều dài cơ sở           : 3.400 mm
Vệt bánh trước /sau  : 1.400/1.435 mm
Khoảng sáng gầm xe :  200 mm
ĐỘNG CƠ XE HINO XZU 650/euro4
Nhãn hiệu động cơ : N04C-VC
Loại :  4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích làm việc     : 4.009       cm3
Công suất lớn nhất : 136 PS (100 kW/ 2500 v/ph )
Momen xoắn lớn nhất : 390 Nm at 1400 r/min
Tỷ số nén                :  18.01
Ly Hợp  : Kiểu ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số : Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi
Công thức bánh xe  : 4×2 , Cầu sau chủ động
Vận tốc lớn nhất      : 90,7 Km/h
Khả năng vượt dốc  :  45,1 % ( Tan)

.

Hệ thống treo : Phụ thuộc nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Lốp     : 7.00 – 16 . Áp xuất lốp :85 PSI
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV : 02/04/—/—/—
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :
 Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Tỷ số truyền : 21,9

.

Phanh trước : Tang trống, dẫn động khí nén
Phanh sau     : Tang trống, dẫn động khí nén
Phanh phụ trợ : Phanh khí xả
Trang thiết bị trợ giúp điều khiển phanh : ABS, EDB ….
Cabin kiểu lật – khung chassi chịu lực
Cabin trang bị cửa sổ điện, khóa cửa trung tâm
Điều hòa , CD&FM radio, AM, FM, ghế hơi bên lái, dây đai an toàn
Thể tích bình nhiên liệu : 100 lít
Acquy : 2 bình – 12V – 60Ah
Financing calculator
Vehicle price ( triệu)
Interest rate (%)
Period (month)
Down Payment ( triệu)
Calculate
Monthly Payment
Total Interest Payment
Total Amount to Pay

GIẤY CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG XE HINO XZU650 - EURO4

giay-chung-nhan-atkt-và-bvmt-xe-tai-hino-xzu650-euro4

BẢN VẼ TSKT XE TẢI HINO XZU650/EURO4

XE-TAI-HINO-XZU-650-EURO4-VIET-DANG

MỘT SỐ BẢN QUYỀN XE TẢI HINO XZU650/EURO4

Zalo-0908199269
0988113929