• Thứ 2-CN : 07:45 - 17.30
  • Km số 3-Đường Phan Trọng Tuệ-Xã Tam Hiệp-Huyện Thanh Trì-Hà Nộ
  • Hotline: 0902.113.929
jQuery(document).ready(function($){ var big = $('.stm-big-car-gallery'); var small = $('.stm-thumbs-car-gallery'); var flag = false; var duration = 800; big .owlCarousel({ items: 1, smartSpeed: 800, dots: false, nav: false, margin:0, autoplay: false, loop: false, responsiveRefreshRate: 1000 }) .on('changed.owl.carousel', function (e) { $('.stm-thumbs-car-gallery .owl-item').removeClass('current'); $('.stm-thumbs-car-gallery .owl-item').eq(e.item.index).addClass('current'); if (!flag) { flag = true; small.trigger('to.owl.carousel', [e.item.index, duration, true]); flag =...

Model : FC9JNTA /EURO4
Tổng tải trọng : 10.400 Kg
Tải trọng : 5.200 Kg
Chassi dài : 7.115 mm
Công suất 180 PS, máy J05E-UA, hộp số LX06S, 6 số tiến , 1 số lùi, Lốp 8.25-16

Model : FC9JJTA /EURO4
Tổng tải trọng : 10.400 Kg
Tải trọng : 5.800 Kg
Chassi dài : 6.625 mm
Công suất 180 PS, máy J05E-UA, hộp số LX06S, 6 số tiến , 1 số lùi, Lốp 8.25-16

Model : FC9JJTA /EURO4
Tổng tải trọng : 10.400 Kg
Tải trọng : 6.0000 Kg
Chassi dài : 5.635 mm
Công suất 180 PS, máy J05E-UA, hộp số LX06S, 6 số tiến , 1 số lùi, Lốp 8.25-16

Model : FC9JETA /EURO4
Tổng tải trọng : 10.400 Kg
Tải trọng : 6.0000 Kg
Chassi dài : 4.285 mm
Công suất 180 PS, máy J05E-UA, hộp số LX06S, 6 số tiến , 1 số lùi, Lốp 8.25-16

Model – XZU650
Tổng tải trọng :4.875 kg
Tải trọng HH : 1,500 kg
Kích thước lòng thùng: 4,5 x1.8 x 1.8 m
Công suất 136ps, 4 máy, lốp 7.00-16

Model : XZU720
Tải trọng HH : 3.5 Tấn
Thùng dài : 5.170 x 2.020 x 1.890 mm

Modle : XZU730
Động cơ : NO4C-UV, Hộp số MYY6S, 6 cấp số, công suất 150PS
Tải trọng : 4,5 Tấn
Lòng thùng : 5.720 x 2.050 x 1.980 mm

MODEL : FG8JP7A
Tổng tải trọng : 16,0 tấn
Khối lượng toàn bộ lớn nhất cho phép phân bố lên cụm trục trước/sau: 6.500/10.000 kg
Động cơ : HINO JO8E-UW, Euro4, công suất 260 PS, lốp 11.00 – R20

Tổng tải trọng :8.250 Kg
Tải trọng : 5.200 Kg
Chassi dài : 4.305 mm
Công suất 136 PS, máy NO4C-VC, hộp số M550, 5 số tiến , 1 số lùi, Lốp 7.50-16

  • 1
  • 2